PATA là gì? Tốc độ có khác biệt gì với ổ chứng chuẩn SATA
Mục lục bài viết
PATA viết tắt của Parallel ATA, là một chuẩn giao tiếp được sử dụng để kết nối các thiết bị lưu trữ như ổ đĩa cứng, ổ đĩa quang với bo mạch chủ trong máy tính. PATA được phát triển bởi Intel vào năm 1986 và được sử dụng phổ biến trong nhiều năm. Chúng ta sẽ cùng nhau hiểu rõ hơn PATA là gì trong bài viết dưới đây.
Khái niệm PATA là gì?
PATA là viết tắt của Parallel ATA, có nghĩa là Advanced Technology Attachment (Đính kèm công nghệ tiên tiến) song song. Đây là một chuẩn giao tiếp được sử dụng để kết nối các thiết bị lưu trữ như ổ đĩa cứng, ổ đĩa quang với bo mạch chủ trong máy tính.
Trong máy tính, PATA đề cập đến giao diện bus song song ATA được dùng để kết nối các thiết bị lưu trữ thứ cấp. Mỗi cáp PATA có thể hỗ trợ kết nối tối đa 2 thiết bị cùng lúc, với chiều dài cáp khoảng 18 inch.
PATA là gì Các đặc điểm của giao tiếp PATA

Các đặc điểm chính của giao tiếp PATA bao gồm:
-
Sử dụng giao thức truyền dữ liệu song song: Dữ liệu được truyền đi theo từng nhóm bit (thường là 16 bit) cùng lúc qua một kết nối chung. Điều này làm tăng tốc độ truyền dữ liệu so với nối tiếp
-
Tốc độ chuẩn tối đa là 133MB/s (UDMA Mode 6). Các chuẩn trước đó như ATA 33, 66 hay 100 có tốc độ thấp hơn
-
Số lượng chân cáp kết nối lớn: từ 40 đến 80 chân. Số lượng lớn chân này làm tăng độ phức tạp khi thiết kế và bố trí cáp trong case
-
Hỗ trợ chế độ nhảy cài đặt (jumper configuration) để lựa chọn thiết bị Primary/Secondary, Slave/Master trên cùng một kết nối
-
Mỗi cáp cho phép kết nối đồng thời 2 thiết bị (như 1 ổ cứng và 1 ổ CD/DVD)
-
Chiều dài cáp chuẩn là 18 inch. Một số loại cáp có thể dài tới 22 inch
-
Điện áp hoạt động là 5V hoặc 12V.
Đọc thêm: Chuẩn Sata là gì?
So sánh PATA và SATA - Những điểm khác biệt chính

SATA là viết tắt của Serial Advanced Technology Attachment, được dịch là Giao tiếp nối tiếp công nghệ cao. Đây là một chuẩn giao tiếp được sử dụng để kết nối các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, ổ đĩa quang với bo mạch chủ trong máy tính.
Về cơ bản, PATA và SATA có những điểm khác biệt sau:
|
Đặc điểm |
PATA |
SATA |
|
Giao thức truyền dữ liệu |
Song song |
Nối tiếp |
|
Tốc độ truyền dữ liệu |
Tối đa 133MB/s |
Tối đa 1.5Gbps |
|
Số lượng chân cáp kết nối |
40 hoặc 80 |
7 |
|
Hỗ trợ chế độ nhảy cài đặt |
Có |
Không cần |
|
Khả năng kết nối 2 thiết bị/cáp |
Có |
Không |
|
Chiều dài cáp chuẩn |
18 inch |
12 inch |
|
Điện áp hoạt động |
5V hoặc 12V |
5V |
Lý do PATA bị thay thế bởi SATA
Cụ thể, PATA dần bị lạc hậu và thay thế bởi SATA vì những hạn chế đáng kể về:
-
Tốc độ truyền dữ liệu: Giới hạn ở 133MB/s trong khi các thiết bị lưu trữ ngày càng nhanh hơn
-
Số lượng thiết bị cho phép: Chỉ cho phép tối đa 2 thiết bị trên một kết nối PATA
-
Tiêu thụ năng lượng lớn hơn nhiều so với SATA
-
Khả năng mở rộng và cải tiến kỹ thuật bị hạn chế do thiết kế giao diện song song
-
Các vấn đề về tương thích ngược với các card PCI Express mới
-
Khó khăn trong việc định tuyến và bố trí cáp kết nối do số lượng chân lớn, cần nhiều không gian.
Những nhược điểm này đã khiến PATA dần lỗi thời, đặc biệt khi ngành công nghiệp máy tính phát triển nhanh chóng. Thay vào đó, SATA đã dần trở thành chuẩn mặc định của các máy tính hiện đại.
Kết luận
Qua bài viết này chúng ta đã hiểu hơn về PATA là gì? Đây là một chuẩn giao tiếp lưu trữ đã từng phổ biến trong nhiều năm. Tuy nhiên, PATA hiện đang dần bị thay thế bởi SATA, một chuẩn giao tiếp mới có nhiều ưu điểm vượt trội hơn.







